bo88bet

Bảng xếp hạng VĐQG Pháp (Ligue 1)

Bảng xếp hạng Ligue 1 mới nhất. Xem điểm số, trận thắng/hòa/thua, phong độ các đội từng tuần. Dữ liệu lấy tự động, làm mới mỗi vài phút; giờ thi đấu theo giờ Việt Nam (GMT+7).

VĐQG Pháp (Ligue 1): Lịch thi đấu · Kết quả bóng đá · Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng các giải: Ngoại Hạng Anh · Cúp C1 (Champions League) · VĐQG Đức (Bundesliga) · La Liga · VĐQG Ý (Serie A) · VĐQG Pháp (Ligue 1) · V League · Cúp C2 (Europa League) · Cúp C3 (Conference League) · Cúp C1 Châu Á · C2 Châu Á (AFC Cup) · K-League (Hàn Quốc)

Bảng xếp hạng bóng đá
XHĐội bóngSTTHBBTBBHSĐPhong độ gần nhất
1Paris Saint Germain (PSG)8521169717
B T T T T T
2Rennes85121814416
T T B T B T
3Lille8431116515
T T B T H H
4Monaco8431117415
T H T H B H
5Lyon8422137614
T H T B T B
6Paris FC8422139414
T H T B T B
7Lens84131612413
B H B T T T
8Marseille84041813512
B B B T T T
9Lorient833276112
T H B T T H
10Nice8323810-211
H B T T B T
11Toulouse82421211110
B H T H T H
12AJ Auxerre83141218-610
B T T B T H
13Stade Brestois8233141229
T B B T H B
14Angers8224915-68
B H T B B H
15Le Mans81431116-57
H H T B B H
16Strasbourg82151218-67
T H B B B B
17Troyes8125516-115
B B B B B H
18Le Havre8026815-72
B H B B B B

VĐQG Pháp (Ligue 1): Lịch thi đấu · Kết quả bóng đá · Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng các giải: Ngoại Hạng Anh · Cúp C1 (Champions League) · VĐQG Đức (Bundesliga) · La Liga · VĐQG Ý (Serie A) · VĐQG Pháp (Ligue 1) · V League · Cúp C2 (Europa League) · Cúp C3 (Conference League) · Cúp C1 Châu Á · C2 Châu Á (AFC Cup) · K-League (Hàn Quốc)

Xem thêm: kèo nhà cái hôm nay và các bài hướng dẫn đọc kèo trên Keonhacai88.