Bảng xếp hạng K-League (Hàn Quốc)
Bảng xếp hạng K-League mới nhất. Xem điểm số, trận thắng/hòa/thua, phong độ các đội từng tuần. Dữ liệu lấy tự động, làm mới mỗi vài phút; giờ thi đấu theo giờ Việt Nam (GMT+7).
K-League (Hàn Quốc): Lịch thi đấu · Kết quả bóng đá · Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng các giải: Ngoại Hạng Anh · Cúp C1 (Champions League) · VĐQG Đức (Bundesliga) · La Liga · VĐQG Ý (Serie A) · VĐQG Pháp (Ligue 1) · V League · Cúp C2 (Europa League) · Cúp C3 (Conference League) · Cúp C1 Châu Á · C2 Châu Á (AFC Cup) · K-League (Hàn Quốc)
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FC Seoul | 30 | 19 | 5 | 6 | 56 | 25 | 31 | T T T B T B | |
| 2 | Ulsan HD FC | 30 | 14 | 5 | 11 | 45 | 40 | 5 | B T H T T B | |
| 3 | Gangwon FC | 31 | 11 | 13 | 7 | 38 | 28 | 10 | T H H B H T | |
| 4 | Jeju SK FC | 30 | 12 | 10 | 8 | 35 | 29 | 6 | B T H T H T | |
| 5 | Jeonbuk Hyundai Motors | 31 | 11 | 11 | 9 | 39 | 30 | 9 | H T H B H B | |
| 6 | Daejeon Citizen | 31 | 11 | 10 | 10 | 48 | 38 | 10 | B T T H H T | |
| 7 | Incheon United | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 33 | 6 | B T B H H T | |
| 8 | Pohang Steelers | 31 | 11 | 7 | 13 | 28 | 37 | -9 | H B H H T B | |
| 9 | FC Anyang | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 | 47 | -9 | T H B B H T | |
| 10 | Gimcheon Sangmu FC | 30 | 5 | 18 | 7 | 30 | 36 | -6 | H B H H H T | |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 31 | 7 | 11 | 13 | 31 | 42 | -11 | H B B H B B | |
| 12 | Gwangju Football Club | 30 | 1 | 12 | 17 | 21 | 63 | -42 | H B H B H H |
K-League (Hàn Quốc): Lịch thi đấu · Kết quả bóng đá · Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng các giải: Ngoại Hạng Anh · Cúp C1 (Champions League) · VĐQG Đức (Bundesliga) · La Liga · VĐQG Ý (Serie A) · VĐQG Pháp (Ligue 1) · V League · Cúp C2 (Europa League) · Cúp C3 (Conference League) · Cúp C1 Châu Á · C2 Châu Á (AFC Cup) · K-League (Hàn Quốc)
Xem thêm: kèo nhà cái hôm nay và các bài hướng dẫn đọc kèo trên Keonhacai88.

