Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh mới nhất. Xem điểm số, trận thắng/hòa/thua, phong độ các đội từng tuần. Dữ liệu lấy tự động, làm mới mỗi vài phút; giờ thi đấu theo giờ Việt Nam (GMT+7).
Ngoại Hạng Anh: Lịch thi đấu · Kết quả bóng đá · Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng các giải: Ngoại Hạng Anh · Cúp C1 (Champions League) · VĐQG Đức (Bundesliga) · La Liga · VĐQG Ý (Serie A) · VĐQG Pháp (Ligue 1) · V League · Cúp C2 (Europa League) · Cúp C3 (Conference League) · Cúp C1 Châu Á · C2 Châu Á (AFC Cup) · K-League (Hàn Quốc)
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Manchester City | 8 | 7 | 0 | 1 | 20 | 9 | 11 | T T T T T B | |
| 2 | Arsenal | 8 | 7 | 0 | 1 | 13 | 5 | 8 | T T B T T T | |
| 3 | Brighton Hove Albion | 8 | 5 | 1 | 2 | 23 | 7 | 16 | H T T T T B | |
| 4 | Liverpool | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | T H T B T T | |
| 5 | Chelsea | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 15 | 2 | B H B T T B | |
| 6 | Brentford | 8 | 2 | 5 | 1 | 14 | 9 | 5 | H H T H B H | |
| 7 | Leeds United | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 6 | 3 | H T H B H H | |
| 8 | Newcastle United | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | H B T B B T | |
| 9 | Aston Villa | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | H B T H T T | |
| 10 | Hull City | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 8 | 1 | H H B H B H | |
| 11 | Everton | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | H H T H B B | |
| 12 | Ipswich Town | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 16 | -4 | B T B T B H | |
| 13 | AFC Bournemouth | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 13 | -1 | H H B B T T | |
| 14 | Tottenham Hotspur | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 10 | -2 | H H B H T T | |
| 15 | Fulham | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | B H H B T T | |
| 16 | Manchester United | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 13 | -3 | H B H H H B | |
| 17 | Crystal Palace | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 19 | -10 | T B H T B B | |
| 18 | Nottingham Forest | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 10 | -4 | H T B B B H | |
| 19 | Coventry City | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 15 | -9 | B B T T B B | |
| 20 | Sunderland A.F.C | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 14 | -8 | H B B B B H |
Ngoại Hạng Anh: Lịch thi đấu · Kết quả bóng đá · Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng các giải: Ngoại Hạng Anh · Cúp C1 (Champions League) · VĐQG Đức (Bundesliga) · La Liga · VĐQG Ý (Serie A) · VĐQG Pháp (Ligue 1) · V League · Cúp C2 (Europa League) · Cúp C3 (Conference League) · Cúp C1 Châu Á · C2 Châu Á (AFC Cup) · K-League (Hàn Quốc)
Xem thêm: kèo nhà cái hôm nay và các bài hướng dẫn đọc kèo trên Keonhacai88.
